Băng Tải Xích Nhựa Gắn Con Lăn
Nhà Sản Xuất: Movex – Ý, Habasit – Thụy Sĩ
Series:
- Movex Plastic Chain: 821 LBP, 8257 LBP, 882 M LBP, 882 TAB LBP
- HabaCHAIN: LBP 821, LBP 821 SB, LBP 882T , LBP 882T SB
- Giao hàng toàn quốc
- Bảo hành kỹ thuật
Băng tải xích nhựa gắn con lăn hay còn được gọi xích tải nhựa có bề mặt gắn con lăn là dòng băng tải xích được gắn thêm các con lăn nhựa trên bề mặt tải. Nhằm mục đích để vận chuyển các sản phẩm ở áp suất thấp nghĩa là các sản phẩm được tích hợp tại các vị trí trên đường chuyền mà không gây áp lực lên sản phẩm. Việc sử dụng các con lăn nhỏ giúp giảm ma sát, tăng tốc tải và tạo ra một lượng tích tụ sản phẩm nhỏ không gây ảnh hưởng chất lượng sản phẩm và tránh hao mòn cho dây chuyền sản xuất. Giúp dây chuyền tăng hiệu suất, hoạt động ổn định và chính xác trong việc vận chuyển sản phẩm.
Thông số kỹ thuật của băng tải xích nhựa gắn con lăn
| Series | Có các dòng chạy thẳng và cong: 820, 821, 882 |
| Bước xích (Pitch) | 38.1mm |
| Tiêu chuẩn | K450, K750, K1000, K1200 |
| Vật liệu, màu sắc | Băng tải: LFA – Low Friction Acetal
Con lăn: DR – Dark Blue |
| Chốt Pin | inox |
| Quy cách tiêu chuẩn | 3.048M=10FT= 1 Hộp |
Series

Băng tải xích nhựa gắn con lăn Movex – Plastic chain
Series: 821 LBP, 8257 LBP, 882 M LBP, 882 TAB LBP
| Article-Nr. | Ref. | Plate Width mm |
Weight kg/m |
Max working load N |
Material |
| 11180105 | LFA 882 TAB LBP K450 | 114,3 | 4,00 | 3830 | LFA |
| 11180107 | LFA 882 TAB LBP K750 | 190,5 | 4,70 | ||
| 11180108 | LFA 882 TAB LBP K1000 | 254,0 | 5,95 | ||
| 11180109 | LFA 882 TAB LBP K1200 | 304,8 | 6,55 |
Xích tải nhựa gắn con lăn Habasit – HabaCHAIN low-back pressure chain
Thông số dòng chạy thẳng – Straight running
| Habasit code | Width W | Weight | Nominal tensile strength FN | Material | |||
| mm | inch | kg/m | lb/ft | N | lbf | ||
| C0821K0750LFAR C0821K1000LFAR C0821K1200LFAR |
190.5 254.0 304.8 |
7.50 10.00 12.00 |
4.20 5.50 6.50 |
2.82 3.70 4.37 |
2850 2850 2850 |
641 641 641 |
LF LF LF |
| C0821K0750LFAS C0821K1000LFAS C0821K1200LFAS |
190.5 254.0 304.8 |
7.50 10.00 12.00 |
3.60 4.70 5.50 |
2.42 3.16 3.70 |
2850 2850 2850 |
641 641 641 |
LF LF LF |
Thông số dòng chạy cong – Radius running
| Habasit code | Width W | Weight | Nominal tensile strength FN |
Rs | Material | ||||
| mm | inch | kg/m | lb/ft | N | lbf | mm | inch | ||
| C0882K0750LFTR C0882K1000LFTR C0882K1200LFTR |
190.5 254 304.8 |
7.5 10 12 |
4.4 5.3 6 |
2.96 3.56 4.03 |
2850 2850 2850 |
641 641 641 |
610 610 610 |
24 24 24 |
LF LF LF |
| C0882K0750LFTS C0882K1000LFTS C0882K1200LFTS |
190.5 254.0 304.8 |
7.50 10.00 12.00 |
3.90 4.70 5.40 |
2.62 3.16 3.63 |
2850 2850 2850 |
641 641 641 |
610 610 610 |
24.0 24.0 24.0 |
LF LF LF |
Ứng dụng
Xích tải nhựa gắn con lăn thường được thấy trong các ngành công nghiệp sản xuất, đóng gói và vận chuyển hàng hóa. Các ứng dụng: vận chuyển sản phẩm trong dây chuyền sản xuất ô tô, thiết bị điện tử, thực phẩm và các ngành công nghiệp khác. Đặc biệt, trong các hệ thống vận chuyển hàng hóa mạnh mẽ với tải trọng, số lượng lớn và yêu cầu độ ổn định cao.
Liên hệ MHP nếu cần thêm thông tin sản phẩm băng tải xích nhựa gắn con lăn. MHP – nhà phân phối sản phẩm chĩnh hãng Movex, Đại Lý Habasit tại Việt Nam. Sản phẩm được phân phối và bảo hành theo tiêu chuẩn của Nhà Sản Xuất.
Xem thêm
Xích tải nhựa chạy thẳng Movex, Habasit
Xích tải nhựa chạy cong Movex, Habasit
Xích tải nhựa xương cá linh hoạt
Xích tải nhựa dẫn hướng bằng xích truyền động


Lượt xem hôm nay : 179
Lượt xem tháng này : 1759
Tổng lượt xem : 140399