Giải pháp băng tải Movex từ MHP – Đại Lý Movex chính thức Việt Nam
Trong thời đại sản xuất hiện đại, việc lựa chọn giải pháp băng tải và truyền động chất lượng đóng vai trò then chốt trong việc tối ưu hóa hiệu suất và giảm thiểu chi phí vận hành. Movex – thương hiệu hàng đầu đến từ Ý chuyên sản xuất băng tải, xích tải và phụ kiện – đã và đang cung cấp những giải pháp tiên tiến, phù hợp với nhu cầu ngày càng cao của các ngành Thực Phẩm, Đồ Uống, Bao Bì và Công Nghiệp Tự Động Hóa. Và tại Việt Nam, MHP tự hào là Đại Lý chính thức của Movex, cam kết mang đến sản phẩm chính hãng, giải pháp kỹ thuật chuyên nghiệp và dịch vụ đồng hành toàn với Khách Hàng, đem đến một giải pháp toàn diện.
Giải pháp băng tải Movex – Tiêu chuẩn Ý cho công nghiệp hiện đại
Movex được thành lập vào năm 2011 bởi gia đình Marsetti – với niềm đam mê và kinh nghiệm sâu rộng trong ngành sản xuất linh kiện cho ngành Đồ Uống và Thực Phẩm. Trụ sở tại Telgate và sau này mở rộng sang Castelli Calepio, Movex nhanh chóng phát triển và trở thành một trong những nhà sản xuất hàng đầu tại châu Âu nhờ cơ cấu tổ chức linh hoạt, khả năng phản hồi nhanh với nhu cầu thị trường và chất lượng sản phẩm vượt trội.
2021, Movex chính thức hợp tác chiến lược với tập đoàn đầu tư Armira của Đức, qua đó mở rộng tầm nhìn và củng cố vững chắc nền tảng phát triển toàn cầu. Với đội ngũ hơn 200 nhân sự, tốc độ tăng trưởng hàng năm trên 30%, và hơn 2.000 khách hàng hài lòng trên toàn thế giới, Movex thể hiện sự uy tín, đổi mới và tận tâm trong từng giải pháp cung cấp ra thị trường.
Ưu điểm vượt trội của Movex
Vật liệu cao cấp: Sản phẩm của Movex được chế tạo từ các vật liệu tiên tiến như POM (Polyoxymethylene), PE (Polyethylene) và PA (Polyamide) – nhựa kỹ thuật có đặc tính chống mài mòn, chống hóa chất, chịu va đập tốt và đặc biệt phù hợp với môi trường có yêu cầu vệ sinh nghiêm ngặt. Ngoài ra, các phiên bản bằng thép không gỉ (inox) cũng được cung cấp cho những ứng dụng yêu cầu độ cứng và tải trọng cao. Duy trì hiệu suất ổn định, tuổi thọ lâu dài và giảm thiểu tối đa chi phí bảo trì.
Tính ứng dụng cao: Đa dạng dãy sản phẩm, kích thước, vật liệu, chủng loại, lắp ráp linh hoạt tương thích tốt với các tiêu chuẩn quốc tế và dễ dàng tích hợp vào hệ thống sẵn có.
Đội ngũ kỹ thuật chuyên sâu: Với đội ngũ kỹ sư chuyên nghiệp, Movex hỗ trợ từ khảo sát kỹ thuật, chọn lựa phù hợp, đến thiết kế tùy chỉnh sản phẩm cho từng ngành hàng, đảm bảo đáp ứng chính xác nhu cầu thực tế.
Hiệu suất ổn định, tuổi thọ cao: Với thiết kế nhẹ, dễ lắp đặt, vận hành êm, khả năng thích ứng tốt. Sản phẩm Movex luôn đáp ứng hiệu quả mọi yêu cầu kỹ thuật trong các môi trường vận hành liên tục.
Tồn kho sẵn, giao hàng nhanh: luôn tồn kho sẵn lượng hàng lớn với các nhà máy, phân phối trên toàn quốc.

Giải pháp băng tải, sản phẩm Movex
Movex cung cấp dải giải pháp băng tải và truyền động phong phú, hỗ trợ khách hàng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau:
Băng tải xích (Chains)
Movex cung cấp dải sản phẩm băng tải xích đa dạng, đáp ứng đầy đủ các yêu cầu tiêu chuẩn đến tùy biến. Các dòng xích băng tải của Movex được thiết kế đảm bảo hiệu suất vận hành cao, chống mài mòn tốt, ít bảo trì và hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt. Cho phép vận chuyển linh hoạt từ các sản phẩm nhẹ và nặng, với nhiều biên dạng, kích thước khác nhau. Từ chạy thẳng đến chạy cong, mang đến hiệu suất tối ưu chi phí và không gian nhà máy.

Băng tải xích nhựa (Plastic Chains)
- Vật liệu: Nhựa kỹ thuật POM, PE, PA – đạt chuẩn FDA/USDA.
- Tính năng: Chống hóa chất, chống bám bẩn, vận hành êm.
- Ứng dụng: Chiết rót, rửa chai, đóng gói, phân loại sản phẩm,…
Các loại băng tải xích nhựa Movex
a. Băng tải xích nhựa chạy thẳng (Straight Chains)
| Series | Pitch (mm) | Pins | Ref. | Material |
| 820 | 38.1 | Stanless Steel | 820 K325, 820 K330, 820 K350, 820 K400, 820 K450, 820 K600, 820 K750 | LF, MX, PFX, MPX, DKM, MWX |
| 820 V | 38.1 | Stanless Steel | 820 V2 K325, 820 V2 K325 | LF |
| 820 Plastic Pin | 38.1 | Reinforced acetal resin | 820 K325, 820 K450 | LF |
| 828 | 38.1 | Stanless Steel | 828 K325, 828 K330 | LF, MX, PFX, MPX |
| 831 | 38.1 | Stanless Steel | 831 K325, 831 K450, 831 K750 | LF, MX |
| 821 | 38.1 | Stanless Steel | 821 K750, 821 K1000, 821 K1200 | LF, MX, MPX |
| 821 GT | 38.1 | Stanless Steel | 821 GT K750, 821 GT K1000, 821 GT K1200 | LF, MX |
| 821 LBP | 38.1 | Stanless Steel | 821 LBP K750, 821 LBP K1000, 821 LBP K1200 | LFA |
| 8257 | 38.1 | Stanless Steel | 8257 K750, 8257 K1000, 8257 K1200 | LF, MX |
| 8257 GT | 38.1 | Stanless Steel | 8257 GT K750, 8257 GT K1000, 8257 GT K1200 | LF |
| 8257 LBP | 38.1 | Stanless Steel | 8257 LBP K750, 8257 LBP K1000, 8257 LBP K1200 | LFA |
b. Xích tải nhựa cong (Sideflex Chain)
| Series | Pitch (mm) | Pins | Ref. | Material |
| 878 TAB | 38.1 | Stanless Steel | 878 TAB K325, 878 TAB K450 | LF, MX, DKM |
| 879 M | 38.1 | Ferritic Stainless Steel | 879 M K325, 879 M K450 | LF, MX |
| 879 TAB | 38.1 | Stainless Steel | 879 M K325, 879 M K450 | LF, MX, MPX, MWX |
| 888 TAB | 38.1 | Stainless Steel | 888 TAB W80, 888 TAB W140, 888 TAB W200 | LF |
| 888 TAB GT | 38.1 | Stainless Steel | 888 TAB GT W80, 888 TAB GT W140, 888 TAB GT W200 | LF |
| 880 M | 38.1 | Ferritic Stainless Steel | 880 M K325, 880 M K330, 880 M K450 | LF, MX, PFX, MPX, MWX |
| 880 TAB | 38.1 | Stainless Steel | 880 TAB K325, 880 TAB K330, 880 TAB K450 | LF, MX, PFX, DKM, MWX |
| 880 V TAB | 38.1 | Stainless Steel | 880 V1 K325, 880 V2 K325, 880 V3 K325, 880 V4 K325, 880 V5 K325, 880 V1 K450 | LF |
| 880 TAB Plastic Pin | 38.1 | Reinforced acetal resin | 880 TAB K325, 880 TAB K450 | LF |
| 880 TAB BO | 38.1 | Stainless Steel | 880 TAB BO K325, 880 TAB BO K450 | LF, MX |
| 880 B | 38.1 | Stainless Steel | 880 B K325, 880 B K350, 880 B K450 | LF, MX |
| 882 M | 38.1 | Ferritic Stainless Steel | 882 M K750, 882 M K1000, 882 M K1200 | LF, MX |
| 882 M GT | 38.1 | Ferritic Stainless Steel | 882 M GT K750, 882 M GT K1000, 882 M GT K1200 | LF |
| 882 M LBP | 38.1 | Ferritic Stainless Steel | 882 M LBP K750, 882 M LBP K1000, 882 M LBP K1200 | LFA |
| 882 TAB | 38.1 | Stainless Steel | 882 TAB K450, 882 TAB K600, 882 TAB K750, 882 TAB K1000, 882 TAB K1200 | LF, MX, MPX, MWX |
| 882 GT TAB | 38.1 | Stainless Steel | 882 TAB GT K750, 882 TAB GT K1000, 882 TAB GT K1200 | LF, MX |
| 882 TAB LBP | 38.1 | Stainless Steel | 882 TAB LBP K450, 882 TAB LBP K750, 882 TAB LBP K1000, 882 TAB LBP K1200 | LFA |
c. Băng tải xích nhựa dòng đặc biệt (Special Chains)
Băng tải xích nhựa đặc biệt của Movex sẽ có 2 dòng:
- Xích băng tải nhựa chạy cong
| Series | Pitch (mm) | Pins | Ref. | Material |
| CC 600 | 63.5 | Stainless Steel | CC 600 | LFN, MX |
| CC 600 TAB | 63.5 | Stainless Steel | CC 600 TAB | LFN, MX |
| CC 600 D | 63.5 | Stainless Steel | CC 600 D | LFN, MX |
| CC 600 D TAB | 63.5 | Stainless Steel | CC 600 D TAB | LFN, MX |
| CC 1400 | 82.5 | Stainless Steel | CC 1400 | LFN, MX |
| CC 1400 TAB | 82.5 | Stainless Steel | CC 1400 TAB | LFN, MX |
| 1701 TAB OP | 50 | Stainless Steel | LF 1701 TAB OP | LFN |
| 1701 TAB OPF | 50 | Stainless Steel | 1701 TAB Type A, 1701 TAB Type B | LFN |
| 1706 | 50 | Stainless Steel | LF 1706, MX 1706 | LFN, MX |
| 1706 TAB | 50 | Stainless Steel | LF 1706 TAB, MX 1706 TAB | LFN, MX |
| 765 NO GAP | 50 | Stainless Steel | 765 LFA NO GAP, 765 MX NO GAP | LFA, MX |
| 43 MF | 25.4 | Stainless Steel | 43 MF | LFN |
| 63 MF | 25.4 | Stainless Steel | 63 MF | LFN |
| 83 MF | 33.5 | Stainless Steel | 83 MF | LFN |
| 103 MF | 33.5 | Stainless Steel | 103 MF | LFN |
| 83 M, 140 M | 35.5 | Stainless Steel | 83 M, 140 M | LFN |
- Xích băng tải nhựa gắn xích truyền động
| Series | Pitch (mm) | Material Chain | Ref. | Material |
| 1873 | 19.05 | C45 & Stainless Steel | 1873 TAB K325, 1873 TAB K450, 1873 TAB K600, 1873 TAB K750, 1873 TAB K1000, 1873 TAB K1200 | LF, MX |
| 1873 GT | 19.05 | C45 & Stainless Steel | 1873 GT TAB K750, 1873 GT TAB K1000, 1873 GT TAB K1200 | LF |
| 1873 GT GRIPPER GS1 | 19.05 | C45 Nickel Plated Steel Stainless Steel |
1873 TAB K325, 1873 TAB K450 GR 1873 NP TAB K325 GR, 1873 NP TAB K450 GR 1873 SS TAB K325 GR, 1873 SS TAB K450 GR |
LFD, MX, PP, MWX |
| 1873 GT GRIPPER GS4 | 19.05 | C45 Nickel Plated Steel Stainless Steel |
1873 TAB K325, 1873 TAB K450 GR 1873 NP TAB K325 GR, 1873 NP TAB K450 GR 1873 SS TAB K325 GR, 1873 SS TAB K450 GR |
LFD, MX, PP, MWX |
| 1873 D-SHAPE | 19.05 | C45 Nickel Plated Steel Stainless Steel |
1873 TAB K600 D, 1873 TAB K750 D 1873 NP TAB K600 D, 1873 NP TAB K750 D 1873 SS TAB K600 D, 1873 SS TAB K750 D |
LF, MX, MPX |
| 1873 MX1 | 19.05 | C45 Nickel Plated Steel Stainless Steel |
1873 LF TAB K1000 | LF, MX |
| 1873 MX2 | 19.05 | C45 Nickel Plated Steel Stainless Steel |
1873 LF TAB K750 | LF, MX |
| 878 GRIPPER GS1/GS2/GS4 |
38.1 | LF 878 GS1 K325 LF 878 GS2 K325 LF 878 GS4 K325 |
LF | |
| 1843 | 12.7 | C45 Stainless Steel |
1843 TAB K125, 1843 TAB K200 | LF, MX |
| SP 1883 | 25.4 | C45 | LFA SP 1883 TAB K1500 | LFA |
| SP1883 GT | 25.4 | C45 | LFA SP 1883 GT TAB K1500 | LFA |
Băng tải xích inox (Stainless Steel Chains)
- Vật liệu: Inox chất lượng cao – chịu lực, chịu nhiệt, chống ăn mòn.
- Ứng dụng: Môi trường ẩm, nhiệt độ cao, dây chuyền công nghiệp nặng.
Xích băng tải inox của Movex có 2 dòng chính:
a. Băng tải xích inox chạy thẳng (Straight Chains)
| Series | Pitch (mm) | Pins | Ref. | Material |
| 812/815 | 38.1 | Martensitic 1.4057 | SSM 815 K325, SSM 815 K325 SS 812 K300, SS 812 K325, SS 812 K330, SS 812 K350, SS 812 K400, SS 812 K450, SS 812 K600, SS 812 K750 SSE 815 K325, SSE 815 K330, SSE 815 K350, SSE 815 K400, SSE 815 K450, SSE 815 K600, SSE 815 K750 SSA 815 K325, SSA 815 K330, SSA 815 K350, SSA 815 K450, SSA 815 K600, SSA 815 K750 |
SS – Ferritic Stainless Steel 1.4016 SSM – Specially treated Ferritic SS 1.4589 SSE – Specially treated Ferritic Stainless Steel 1.4589 SSA – Austenitic Stainless Steel AISI 304 |
| 812 GT/815 GT | 38.1 | Martensitic 1.4057 | SS 812 GT K325 SSE 815 GT K325, SSE 815 GT K450, SSE 815 GT K750 |
SS – Ferritic Stainless Steel 1.4016 SSE – Specially treated Ferritic Stainless Steel 1.4589 |
| 815 TAB GT | 38.1 | Martensitic 1.4057 | SSE 815 TAB GT K325, | SSE – Specially treated Ferritic Stainless Steel 1.4589 |
| 815 mini | 38.1 | Martensitic 1.4057 | SSE 815 K125, SSE 815 K175 | SSE – Specially treated Ferritic Stainless Steel 1.4589 |
| 815 mini GT | 38.1 | Martensitic 1.4057 | SSE 815 GT K125 | SSE – Specially treated Ferritic Stainless Steel 1.4589 |
| 802/805 | 38.1 | Martensitic 1.4057 | SS 802 K750, SSE 805 K750, SSA 805 K750 | SS – Ferritic Stainless Steel 1.4016 SSE – Specially treated Ferritic Stainless Steel 1.4589 SSA – Austenitic Stainless Steel AISI 304 |
| 802 GT/ 805 GT | 38.1 | Martensitic 1.4057 | SS 802 GT K750, SSE 805 GT K750 | SS – Ferritic Stainless Steel 1.4016 SSE – Specially treated Ferritic Stainless Steel 1.4589 |
| 8157 | 38.1 | Martensitic 1.4057 | SSE 8157 K750 | SSE – Specially treated Ferritic Stainless Steel 1.4589 |
| 8157 GT | 38.1 | Martensitic 1.4057 | SSE 8157 GT K750 | SSE – Specially treated Ferritic Stainless Steel 1.4589 |
| 512 | 25.4 | Martensitic 1.4057 | SSE 512 K217, SSE 512 K236, SSE 512 K250, SSE 512 K283, SSE 512 K325, SSE 512 K350, SSE 512 K400 SSA 512 K217, SSA 512 K236, SSA 512 K250, SSA 512 K283, SSA 512 K400 |
SSE – Specially treated Ferritic Stainless Steel 1.4589 SSA – Austenitic Stainless Steel AISI 304 |
Băng tải xích inox chạy cong (Sideflex Chain)
| Series | Pitch (mm) | Pins | Ref. | Material |
| 881 M | 38.1 | Martensitic 1.4057 | SSM 881 MO K325, SSM 881 MO K330 SS 881 MO K325, SS 881 MO K330, SS 881 MO K450, SS 881 MO K750 SSE 881 MO K325, SSE 881 MO K330, SSE 881 MO K450, SSE 881 MO K750 |
SSM Max Speed SS – Ferritic Stainless Steel 1.4016 SSE – Specially treated Ferritic Stainless Steel 1.4589 |
| 881 M GT | 38.1 | Martensitic 1.4057 | SSE 881 M GT K325, SSE 881 M GT K750 | SSE – Specially treated Ferritic Stainless Steel 1.4589 |
| 881 TAB | 38.1 | Martensitic 1.4057 | SS 881 TAB K325 SSE 881 TAB K325, SSE 881 TAB K450, SSE 881 TAB K750 SSA 881 TAB K325, SSA 881 TAB K450, SSA 881 TAB K750 |
SS – Ferritic Stainless Steel 1.4016 SSE – Specially treated Ferritic Stainless Steel 1.4589 SSA – Austenitic Stainless Steel AISI 304 |
| 881 B | 38.1 | Martensitic 1.4057 | SSE 881 K325, SSE 881 K350, SSE 881 K450, SSE 881 K750 SSA 881 K325, SSA 881 K450, SSA 881 K750 |
SSE – Specially treated Ferritic Stainless Steel 1.4589 SSA – Austenitic Stainless Steel AISI 304 |
| 8811 TAB | 38.1 | Martensitic 1.4057 | SS 8811 TAB K325, SS 8811 TAB K330, SS 8811 TAB K450, SS 8811 TAB K750 SSE 8811 TAB K325, SSE 8811 TAB K330, SSE 8811 TAB K350, SSE 8811 TAB K450, SSE 8811 TAB K750 SSA 8811 TAB K325, SSA 8811 TAB K330, SSA 8811 TAB K450, SSA 8811 TAB K750 |
SS – Ferritic Stainless Steel 1.4016 SSE – Specially treated Ferritic Stainless Steel 1.4589 SSA – Austenitic Stainless Steel AISI 304 |
| 8811 R TAB | 38.1 | Martensitic 1.4057 | SS 8811R TAB K325 | SS – Ferritic Stainless Steel 1.4016 |
| 8811 TAB GT | 38.1 | Martensitic 1.4057 | SSE 8811 TAB GT K325 82, SSE 8811 TAB GT K750 | SSE – Specially treated Ferritic Stainless Steel 1.4589 |
| 8811 B | 38.1 | Martensitic 1.4057 | SSE 8811 K325, SSE 8811 K350, SSE 8811 K450, SSE 8811 K750 SSA 8811 K325, SSA 8811 K350, SSA 8811 K450, SSA 8811 K750 |
SSE – Specially treated Ferritic Stainless Steel 1.4589 SSA – Austenitic Stainless Steel AISI 304 |
| 8857 M | 38.1 | Martensitic 1.4057 | SSE 8857 M K750 | SSE – Specially treated Ferritic Stainless Steel 1.4589 |
| 8857 M GT | 38.1 | Martensitic 1.4057 | SSE 8857 M GT K750 | SSE – Specially treated Ferritic Stainless Steel 1.4589 |
| 1874 TAB | SS 1874 TAB K325, SS 1874 TAB K450, SS 1874 TAB K600, SS 1874 TAB K750 | SS – Ferritic Stainless Steel 1.4016 |
Băng tải nhựa dạng modun và Nosebar (Modular & Nosebar)
Movex cung cấp giải pháp băng tải nhựa chất lượng cao, với vật liệu nhựa kỹ thuật cao cấp (như acetal, polypropylene, polyethylene), sản phẩm của Movex đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn thực phẩm, kháng hóa chất, và chịu nhiệt.
Thiết kế mô-đun cho phép thay thế từng phần, tiết kiệm chi phí bảo dưỡng và linh hoạt trong thiết kế hệ thống.
Đa dạng về kiểu dáng, bề mặt, kích thước, đáp ứng hiệu quả tốt nhất cho toàn bộ dây chuyền, vận hành ổn định.

Các loại băng tải nhựa của Movex
| Pitch (mm) | Series | Functionality | Material |
| 8mm | 520 FT | Chạy thẳng (Straight) | LFA – Low friction acetal (01) MX – Performance PBT (03) LFB – Low friction acetal (03) |
| 8mm | 7870 FG, 7870 Diamond Top, 7870 Non Slip, 7870 Con Top, | Chạy thẳng (Straight) | LFA – Low friction acetal (01) LFC – Low friction acetal (cyan) LFW – Low Friction acetal (White) LFB – Low friction acetal (Blue) |
| 12.7mm | 520 FT, 520 HD FT, 520 FTT, 520 FG, 520 LBP, 520 PRO LBP, 520 M, 521 FT, 522 HD FT & One Track Belt | Chạy thẳng (Straight) | LFA – Low friction acetal (01) LFB – Low friction acetal (Blue) MPX – Lubricated Acetal (25) MX – Performance PBT (03) PFX – Extra Performance PBT (30) PP – Polypropylene (02) |
| 19.05mm | 590 FT, 590 FT One Track Belt, 590 FTT | Chạy thẳng (Straight) | LFA – Low friction acetal (01) MPX – Lubricated Acetal (25) MX – Performance PBT (03) LFB – Low friction acetal (Blue) |
| 15mm | 525 HD FT, 525 HD FT Rid+, 525 FTT, 525 HD FG, 525 HD GT, 525 HD GT side indent, 530 FT, 530 FTT, 530 GT, 530 GT side indent, 530 PBP, 530 PRO LBP | Chạy thẳng (Straight) | LFA – Low friction acetal (01) LFB – Low friction acetal (Blue) MX – Performance PBT (03) PFX – Extra Performance PBT (30) PP – Polypropylene (02) |
| 25.4mm | 550 FT & One Track Belt, 550 FTT, 550 FG & One Track Belt 550 GT, 550 GT Side Indent, 550 Flight Top, 550 PRO FT, 550 PRO M 551 FT, 551 FTT, 551 GT, 551 GT Side Indent, 551 LBP, 551 PRO LBP 552 PT & One Track Belt, 552 FTT, 552 PT & One Track Belt, 552 GT, 552 GT Side Indent 553 Flex Top |
Chạy thẳng (Straight) | DKM – Aramide Reinforced Acetal (16) MWX – Polyamide Composite (17) LFB – Low friction acetal (Blue) LFA – Low friction acetal (01) MX – Performance PBT (03) PFX – Extra Performance PBT (30) PP – Polypropylene (02) |
| 25.4mm | 556 FT, 556 GT | Chạy cong (Sideflex) | LFA – Low friction acetal (01) LFB – Low friction acetal (Blue) PPB – Polypropylene (Blue) |
| 25.4mm | 7510 FT, 7510 Nub Top, 7510 DT, 7510 Mesh Top 7520 FT, 7520 FG |
Chạy thẳng (Straight) | PEC – Polyethylene (cyan) PEW – Polyethylene (white) PEN – Polyethylene (natural) LFB – Low friction acetal (Blue) LFC – Low friction acetal (cyan) LFW – Low Friction acetal (White) PPB – Polypropylene (Blue) PPC – Polypropylene (cyan) PPW – Polypropylene (white) PEB – Polyethylene (blue) |
| 25.4mm Sideflex chain/ Belt |
260 M FT, 260 M FG, 260 TAB, 261 M FT, 261 TAB | Chạy cong (Sideflex) | MX – Performance PBT (03) PFX – Extra Performance PBT (30) DKM – Aramide reinforced acetal (16) LFB – Low friction Acetal (23) LFA – Low Friction Acetal (01) |
| 31.75mm | 600 Standard, 600 Heavy Duty, 600 Heavy Duty with bearing, 600 Heavy duty/ small with bearings | Chạy cong (Sideflex) | LFA – Low friction acetal (01) LFB – Low friction acetal (Blue) |
| 50.8mm Raised rib |
550 RR, 550 RR with positioner | Chạy thẳng (Straight) | PP – Polypropylene (02) PPX – Reinforced Polypropylene (11) |
| 50.8mm | 7010 PT | Chạy thẳng (Straight) | PEB – Polyethylene (blue) PEC – Polyethylene (cyan) PEW – Polyethylene (white) PEN – Polyethylene (natural) LFB – Low friction acetal (Blue) LFC – Low friction acetal (cyan) LFW – Low Friction acetal (White) PPB – Polypropylene (Blue) PPC – Polypropylene (cyan) PPW – Polypropylene (white) |
| Modular radius belt | Zero Contact, Zero Contact Pro, Zero Contact PRO-fixed radius curve | Chạy cong (Sideflex) | PA – Glass Fiber Reinforced (28) |
Giải pháp cụm băng tải (Conveyor solution)
Cụm băng tải góc cong Movex – Zero Contact là giải pháp chuyển hướng sản phẩm tiên tiến, được thiết kế chuyên biệt để tối ưu hóa quá trình vận chuyển trong các dây chuyền sản xuất hiện đại. Với mục tiêu loại bỏ hoàn toàn ma sát và điểm tiếp xúc không cần thiết, công nghệ Zero Contact giúp hệ thống vận hành êm ái, ổn định và bền bỉ theo thời gian.
Các dòng cụm băng tải Movex được phát triển phù hợp với từng ứng dụng thực tế, từ chuyển hướng nhẹ nhàng trong ngành thực phẩm – nước giải khát đến xử lý sản phẩm chính xác trong dược phẩm và tự động hóa. Thiết kế thông minh giúp giảm thiểu mài mòn, hạn chế bảo trì và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
- 553 Sorter: Thích hợp cho các ứng dụng phân loại, đóng gói, tách nhập làn,…
- Zero ATP Pro: Khắc phục hoàn hảo khe hở giữa hai băng tải, giúp hàng hóa di chuyển trơn tru.
- Zero Contact: Giải pháp băng tải góc cong chuyển hướng

Phụ kiện băng tải (Components)
Cung cấp các giải pháp linh kiện băng tải tùy chỉnh, linh hoạt, phù hợp cho mọi giai đoạn của quy trình sản xuất
Thanh lót, thanh dẫn hướng (Wearstrips, Rail)
- Cua nhựa dẫn hướng cho băng tải (Corner & Straight Tracks Magnetic, Tab and Bevel)
- Con lăn đỡ (Return Components)
- Ổ bi gối nhựa, gối inox (Bearing Support)
- Cụm chân đỡ băng tải (Conveyor Component)
- Chân đỡ băng tải (Leving feet)
- Linh kiện băng tải (Conveyor Component)

MHP – Đại lý chính thức của Movex tại Việt Nam từ năm 2018
Kể từ năm 2018, MHP đã trở thành đại lý chính thức của Movex tại Việt Nam, mang đến các giải pháp truyền động và băng tải chất lượng cao cho nhiều ngành công nghiệp. Với hơn 10 năm kinh nghiệm, MHP không chỉ cung cấp sản phẩm mà còn đảm nhận vai trò tư vấn kỹ thuật, kiểm tra hệ thống và giám sát vận hành, giúp khách hàng tối ưu hiệu suất và giảm thiểu thời gian dừng máy.

Nhờ sự am hiểu sâu sắc về giải pháp Movex, cùng với sự hỗ trợ trực tiếp từ đội ngũ chuyên gia Movex tại Ý và Việt Nam, MHP đã triển khai thành công nhiều dự án quy mô lớn tại Việt Nam – đặc biệt trong các ngành thực phẩm, nước giải khát và sản xuất tự động hóa.

Vì sao nên chọn MHP – Đại lý Movex tại Việt Nam?
Sản phẩm chính hãng Movex
Nhập khẩu trực tiếp từ Ý, đầy đủ chứng từ và chính sách bảo hành rõ ràng.
Hỗ trợ kỹ thuật tận nơi
Đội ngũ kỹ sư MHP giàu kinh nghiệm, sẵn sàng tư vấn giải pháp, thiết kế, lắp đặt và bảo trì theo yêu cầu từng hệ thống.
Giải pháp tùy chỉnh theo từng ngành
Tối ưu thiết kế và lựa chọn sản phẩm phù hợp cho thực phẩm, nước giải khát, bao bì, dược phẩm, tự động hóa…
Tồn kho sẵn có – Giao hàng nhanh chóng
MHP duy trì lượng tồn kho phong phú tại Việt Nam, rút ngắn thời gian chờ đợi và đảm bảo tiến độ sản xuất của khách hàng.

Ứng dụng nổi bật của Movex tại Việt Nam
Giải pháp Movex do MHP phân phối đã được ứng dụng thành công trong:
Ngành thực phẩm – đồ uống: Dây chuyền rửa, chiết rót, đóng gói lon/chai/hộp.
Ngành bao bì – in ấn: Truyền tải chính xác các sản phẩm có hình dạng khác nhau.
Ngành công nghiệp nặng – logistics: Băng tải chịu lực, chịu nhiệt cho môi trường khắc nghiệt.
Liên hệ ngay với MHP
Bạn đang tìm kiếm giải pháp băng tải, xích tải tối ưu cho nhà máy của mình? Hãy để MHP – Đại lý chính thức Movex tại Việt Nam đồng hành cùng bạn!
Xem thêm
MHP – Đại Lý Tsubaki chính thức tại Việt Nam
MHP – Đại Lý Habasit chính thức tại Việt Nam
MHP – Đại Lý Imeta chính thức tại Việt Nam
Băng tải xích – xích tải Movex
Blueline – Dòng sản phẩm mới đột phá của Movex
Lượt xem hôm nay :
Lượt xem tháng này : 1924
Tổng lượt xem : 140564