Máng Xích Tsubaki KabelSchlepp

Nhà Sản Xuất: Tsubaki KabelSchlepp GmbH

Các dòng máng xích

  • Máng xích nhựa
  • Máng xích kết hợp nhựa và kim loại
  • Máng xích thép

Ứng dụng: Robot, tự động hóa, máy móc công nghiệp, các ứng dụng yêu cầu bảo vệ tốt

 

Nhận Báo Giá
Liên hệ 0909 840 002 để MHP tư vấn và báo giá cụ thể!
  • Giao hàng toàn quốc
  • Bảo hành kỹ thuật

Máng xích Tsubaki Kabelschlepp là dòng sản phẩm xích cáp được tích hợp vào dãy sản phẩm TSUBAKIMOTO từ năm 2010. Tsubaki chịu trách nhiệm và quản lý hoạt động kinh doanh của Hệ Thống Vận Chuyển máng cáp trên toàn thế giới, bao gồm các giải pháp cho quản lý và bảo vệ cáp trong các ứng dụng công nghiệp. Sản phẩm được phân thành nhiều loại: Xích nhựa, thép, inox và các phiên bản lai. Phù hợp cho các điều kiện môi trường khác nhau như tải trọng nặng, không gian hạn chế và chuyển động phức tạp. Có khả năng tùy chỉnh theo yêu cầu cụ thể và có thể tích hợp các phụ kiện hỗ trợ.

Các loại máng xích Tsubaki Kabelschlepp

Với danh mục sản phẩm Tsubaki Kabelschlepp cung cấp hệ thống máng cáp lớn, đa dạng cho tất cả các ngành liên quan với nhiều vật liệu và chủng loại. Xích nhựa Tsubaki Kabelschlepp được phân loại thành 3 dòng chính như sau:

Máng xích nhựa (Solid Plastic Cable Carriers)

TSUBAKI KABELSCHLEPP cung cấp nhiều loại xích nhựa luồn dây điện đặc khác nhau với chiều rộng được xác định trước. Tất cả băng tải xích nhựa Kabelschlepp cung cấp chuyển động mạnh mẽ và độ tin cậy với tỷ lệ hiệu suất cao. Cài đặt nhanh chóng, dễ dàng, vật liệu nhẹ, chịu được các chuyển động nhanh với độ rộng xích từ 10-800mm

Ứng dụng: Robot, tự động hóa

Thông số xích nhựa

Series Material Type Inner hights Inner Widths Pitch Travel Lenght
MONO series Plastic MONO
0132,0130,0134,0182,0180,0184,0202
10-15mm 6-40mm 13-20mm up to 1.95m/70m
QuickTrax® series Plastic QT0320. 030,QT0320. 040 17.6-20mm 15-65mm 25-32mm up to 2.9m/80m
UNIFLEX Advanced series Plastic UA1320.020
UA1455.020,UA1455.030,UA1455.040
UA1555.020,UA1555.030,UA1555.040
UA1665.020,UA1665.030,UA1665.040
UA1665.RMA
UA1775.020,UA1775.030,UA1775.040
17.5-80mm 15-600mm 25-99.5mm up to 7.8m/200m
TKP35 series Plastic TKP35.030,TKP35.040 32mm 16-50mm 35mm up to 2.3m
TKK series Plastic TKK39.020,TKK39.040 39mm 39-99mm 39mm up to 4.8m/120m
PROTUM® series Plastic P0160,P0240,P0240 GS
P0400 GS,P0400 GS
10-21.5mm 50-52mm 24-40mm
EasyTrax® series Plastic ET0115.040,ET0320.040
ET1455.030,ET1455.040
4.6-25mm 7-78mm 11.5-45.5mm up to 4.8m/80m
TKR series Plastic TKR0150.030,TKR0200.030,TKR0260.030
TKR0280.030,TKR0370 RE
22-52mm 20-200mm 15-37mm up to 4.9m
TKA series Plastic TKA30.060,TKA30.080
TKA38.060,TKA38.080,TKA38.080
TKA45.080,TKA55.060,TKA55.080
20.5-45mm 15-250mm 30.5-55.5mm up to 6.5m/150m
UAT series Plastic UAT1555.080 50mm 75-175mm 55.5mm up to 6.5m/150m
ROBOTRAX® System Plastic R040,R056,R075,R085,R100 10-48mm 27-74mm 21.5-50mm
CLEANVEYOR Plastic up to 2.8m
FLATVEYOR Plastic up to 2.8m
FLATVEYOR ZP Plastic up to 1.8m
máng xích nhựa
Các loại máng xích nhựa Tsubaki Kabelschlepp

Máng cáp lai phối hợp nhựa và kim loại (Hybrid cable carriers)

Máng cáp lai Hydrid của KABELSCHLEPP® cung cấp mức độ biến đổi cao về độ rộng và khoảng cách giữa máng cáp. Sự kết hợp giữa nhựa và kim loại cho các thành phần cấu tạo của xích một cách chắc chắn, linh hoạt và hiệu quả ngay cả đối với cấu hình cáp phức tạp.

Ứng dụng: dùng cho các ứng dụng yêu cầu bảo vệ tốt và phức tạp.

Thông số máng cáp

Series Material Type Inner hights Inner Widths Pitch Travel Lenght
K series Hybrid KC0650 RS,KC0650 RS,KC0650 RMA,KE0650 RE
KC0900 RS,KC0900 RV,KC0900 RM
KC0900 LG
KC0900 RMA,KC0900 RMR,KE0900 RE
36-58mm 68-700mm 65-90mm up to 8.4m/260m
M series Hybrid MC0320 RS 01,MC0320 RS 02,ME0320 RE
MK0475 RD 01,MK0475 RD 02
MC0650 RS,MC0650 LG,MC0650 RMA,ME0650 RE,MK0650 RD
MC0950 RS,MC0950 RV,MC0950 RM,MC0950 LG,MC0950 RMA
MC0950 RMR,ME0950 RE,MK0950 RD
MC1250 RS,MC1250 RV,MC1250 RM,MC1250 LG
MC1250 RMA,MC1250 RMR,MC1250 RE,MC1250 RD
MC1300 RMF,MC1300 RMS,MC1300 RM,MC1300 LG
19-76mm 24-800mm 32-125mm up to 9.7m/320m
MT series Hybrid MT0475 RMD 01,MT0475 RMD 02,MT0475 RDD 01,MT0475 RDD 02MT0650 RMD,MT0650 RDD,MT0950 RMD,MT0950 RDD,MT1250 RMD,MT1250 RDD,MT1300 RMD 26-68.5mm 24-800mm 47.5-125mm up to 9.7m/270m
XLT series Hybrid XLT1650 RMD 105mm 200-1000mm 165mm up to 11.75m/350m
QUANTUM® series Hybrid Q040 RE,Q060 RS,Q060 RE
Q080 RS,Q080 RV,Q080 RE
Q100 RS,Q100 RV,Q100 RE
28-72mm 28-600mm 15-30mm up to 7.8m/95m
Máng Máng xích lai Hydrid cable carriers tsubaki kabelschleppxích lai Hydrid cable carriers tsubaki-kabelschlepp
Máng xích lai Hydrid Cable Carriers Ttsubaki Kabelschlepp

Máng xích thép (Steel Cabel Carries)

Với các ứng dụng đặc biệt yêu cầu sử dụng các ứng dụng đặc biệt, nhiệt độ cao hoặc các điều kiện xung quanh cực kỳ khắc nghiệt thì xích luồn dây dẫn điện bằng thép và thép không gỉ sẽ là lựa chọn lý tưởng. Các dòng sản phẩm Kabelschlepp được tiêu chuẩn hóa mang lại khả năng bảo vệ tốt nhất có thể cho dây cáp dẫn điện ngay cả trong điều kiện cơ khí mạnh mẽ.

Ứng dụng: khai thác mỏ, ngành dầu mỏ, sản xuất thép,…

Thông số

Series Material Type Inner hights Inner Widths Pitch Travel Lenght
LS/LSX series Steel LS/LSX1050 RS 2/LS/LSX1050 RV/LS/LSX1050 RR/LS/LSX1050 LG/LS/LSX1050 RMA/ 48-58mm 54-584mm 105mm up to 9.5m
S/SX series Steel S/SX0650 RS 1/S/SX0650 RS 2/S/SX0650 RR/S/SX0650 LG/S/SX0650 RMA/S/SX0650 RMA
S/SX0950 RS 2/S/SX0950 RM/S/SX0950 RR/S/SX0950 LG/S/SX0950 RMR
S/SX1250 RS 1, S/SX1250 RS 2, S/SX1250 RV, S/SX1250 RM/S/SX1250 RR/S/SX1250 LG, S/SX1250 RMA, S/SX1250 RMR
S/SX1800 RM, S/SX1800 RR, S/SX1800 LG
S/SX2500 RM, S/SX2500 RM
S/SX3200 LG, S/SX5000, S/SX6000, S/SX7000, S/SX8000, S/SX9000
26-578mm 35-1650mm 65-550mm up to 24.9m
S/SX Tuber series Steel S/SX0650 RMD, S/SX0950 RMD, S/SX1250 RMD, S/SX1800 RMD 30-104mm 65-838mm 65-180mm up to 17.8m
Máng xích thép steel cable carriers tsubaki kabelschlepp
Máng xích thép Tsubaki Kabelschlepp

Liên hệ MHP – Đại Lý Phân Phối Tsubaki tại Việt Nam

Cần hỗ trợ, tư vấn sản phẩm máng xích Tsubaki Kabelschlepp vui lòng liên hệ với chúng tôi để nhận hỗ trợ tốt nhất từ đội ngũ MHP – Đại lý chính thưc của Tsubaki tại Việt Nam.

Tài liệu

Catalogue, tài liệu, brochure MHP

Tsubaki Kabelschlepp - Catalogue

30/09/2024

Yêu cầu báo giá




Sản phẩm liên quan

mhptechnique

IGUS CHAIN – Xích Đỡ Cáp

mhptechnique

Máng Xích Tsubaki KabelSchlepp

mhptechnique

IGUS CABLE – Cáp Điều Khiển

Sản phẩm đã xem

mhptechnique

Máng Xích Tsubaki KabelSchlepp