Vòng bi 1 chiều Tsubaki
Hãng: Tsubaki – Nhật Bản
Các dòng Cam Clutch theo ứng dụng
- Overrunning (Freewheel): MZ, MZEU, BB, TSS, TFS, PB, LD, MDEU, 200 Series, OB Series
- Indexing (Chia bước): MX, MI-S, MI, MZ, MZEU, PB, 200 Series
- Chống quay ngược (Backstop): BS, BS-F, BS-R, BSEU, MG, MG-R, BR-HT, BR-P, BREU
- Cam Clutch Box: OB-ON, OF, SF, SN, S, PN, PF
- Clutch Coupling: MZ-C, MG-C
- Giao hàng toàn quốc
- Bảo hành kỹ thuật
Vòng bi 1 một chiều Tsubaki là thiết bị cơ khí hiệu quả sử dụng sự khác biệt về hướng quay trục và tốc độ quay để ngăn chặn sự quay ngược và đảm bảo an toàn. Thiết bị hoạt động dựa trên cơ chế khóa bằng cam, giúp ngăn hiện tượng quay ngược, bảo vệ hệ thống truyền động và tăng độ an toàn cho thiết bị.
Nguyên lý hoạt động của vòng bi 1 chiều Tsubaki
Các bộ phận chính của bạc đạn 1 chiều bao gồm các cam (Sprag), vòng trong (Inner Race)), vòng ngoài (Outer Race), lò xo định vị, bạc đạn/ ổ bi dẫn hướng. Mỗi bộ phận đều đóng vai trò quan trọng trong hoạt động của ly hợp cam. Tất cả các bộ phận đều được làm từ vật liệu được lựa chọn cẩn thận, trải qua quá trình xử lý nhiệt thích hợp và vượt qua các khâu kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt.

Khi trục quay theo chiều truyền động, các cam sẽ khóa giữa vòng trong và vòng ngoài để truyền mô-men.
Khi quay ngược chiều hoặc khi tốc độ đầu ra lớn hơn đầu vào, cam nhả ra và cho phép quay tự do (Overrunning).
Cơ chế này giúp:
- Chống quay ngược tức thời
- Tự động chuyển đổi nguồn truyền động
- Giảm va đập cơ khí
- Tăng tuổi thọ thiết bị
Ưu điểm của vòng bi một chiều Tsubaki
Khả năng truyền mô-men cao
Thiết kế full Cam Complement giúp tăng số lượng cam truyền tải lực, cho mô-men xoắn lớn hơn so với nhiều loại khớp một chiều thông thường.
Độ bền vượt trội
- Cam thép hợp kim đặc biệt
- Bề mặt tôi cứng
- Khả năng chống mài mòn cao
- Tuổi thọ vận hành dài
Độ chính xác cao
- Các bề mặt làm việc được gia công chính xác giúp:
- Đóng khớp nhanh
- Truyền động ổn định
- Giảm rung động
Không cần bảo trì thường xuyên
Nhiều dòng được bôi trơn sẵn bằng mỡ đặc biệt, không cần bổ sung dầu mỡ trong quá trình vận hành
Các dòng vòng bi một chiều Tsubaki (Cam Clutch)
1. Vòng bi 1 chiều Tsubaki cho ứng dụng Overrunning

Ứng dụng Overrunning (chạy vượt tốc) cho phép Cam Clutch tự động đóng hoặc nhả tùy theo chênh lệch tốc độ giữa các trục. Khi nguồn truyền động chính hoạt động, Cam Clutch sẽ quay tự do và không truyền lực. Khi nguồn phụ hoặc động cơ tốc độ thấp hoạt động, Cam Clutch sẽ tự động khóa để truyền mô-men.
Giải pháp này thường được sử dụng trong các hệ thống Dual Drive (hai nguồn truyền động) hoặc Two-Speed Drive (hai cấp tốc độ), giúp thiết bị chuyển đổi linh hoạt giữa chế độ tốc độ thấp và tốc độ cao mà không cần cơ cấu ly hợp điều khiển riêng.
Ứng dụng điển hình là các hệ thống quạt, bơm, băng tải và truyền động hai tốc độ trong công nghiệp.
| Series | Thông số kỹ thuật | Ứng dụng |
| MZ | Bore Range: Ø15 – Ø70 mm Torque Range: 186 – 3.040 N·m |
Overrunning thông dụng |
| MZEU | Bore Range: Ø12 – Ø150 mm Torque Range: 60 – 33.800 N·m |
Overrunning tiêu chuẩn Châu Âu |
| BB | Bore Range: Ø15 – Ø40 mm Torque Range: 29 – 260 N·m |
Máy đóng gói, thiết bị nhỏ |
| TSS | Bore Range: Ø8 – Ø60 mm Torque Range: 6 – 649 N·m |
Lắp ép, thay thế vòng bi |
| TFS | Bore Range: Ø12 – Ø80 mm Torque Range: 18 – 3.924 N·m |
Lắp ép tải cao |
| PB | Bore Range: Ø10 – Ø45 mm Torque Range: 29 – 2.110 N·m |
Gắn pulley, sprocket, gear |
| LD | Bore Range: Ø10 – Ø30 mm Torque Range: 5 – 49 N·m |
Tải nhẹ |
| MDEU | Bore Range: Ø15 – Ø80 mm Torque Range: 70 – 2.300 N·m |
Gắn pulley, sprocket |
| 200 Series (BUS200) | Bore Range: Ø16.5 – Ø79.3 mm Torque Range: 39 – 1.390 N·m |
OEM, hộp số |
| OB-ON / OF | Torque Range: 314 – 5.880 N·m | Overrunning tốc độ cao liên tục |
| OB-SF / SN / S / PN / PF | Torque Range: 3.140 – 40.200 N·m | Overrunning tốc độ cao liên tục |
| BUS200 | Indexing OEM |
2. Dòng bạc đạn 1 chiều cho ứng dụng Indexing (chuyển động chia bước)

Indexing là chế độ hoạt động giúp chuyển đổi chuyển động qua lại thành chuyển động quay một chiều theo từng bước. Vòng bi Cam Clutch sẽ khóa trong hành trình tiến để truyền động và tự động nhả trong hành trình lùi, giúp con lăn hoặc trục đầu ra quay chính xác từng bước mà không bị quay ngược. Giải pháp này được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống cấp liệu, máy đóng gói và dây chuyền tự động hóa.
| Series | Thông số kỹ thuật | Ứng dụng |
| MX | Bore Range: Ø22 – Ø70 mm Torque Range: 78 – 784 N·m |
Chia bước chính xác cao, máy cấp liệu, máy đóng gói |
| MI-S | Bore Range: Ø20 – Ø30 mm Torque Range: 43 – 196 N·m |
Chia bước với góc cấp liệu lớn, tải nhẹ đến trung bình |
| MI | Bore Range: Ø19 – Ø250 mm Torque Range: 314 – 176.000 N·m |
Chia bước công nghiệp tải nặng, máy dập, máy cấp phôi |
| MZ | Bore Range: Ø15 – Ø70 mm Torque Range: 186 – 3.040 N·m |
Indexing tốc độ thấp, ứng dụng đa năng |
| MZEU | Bore Range: Ø12 – Ø150 mm Torque Range: 60 – 33.800 N·m |
Indexing tiêu chuẩn Châu Âu |
| PB | Bore Range: Ø10 – Ø45 mm Torque Range: 29 – 2.110 N·m |
Chia bước có gắn pulley, sprocket hoặc gear |
| 200 Series | Bore Range: Ø16.5 – Ø79.3 mm Torque Range: 39 – 1.390 N·m |
OEM, cơ cấu cấp liệu, máy tự động |
3. Dòng Cam Clutch cho ứng dụng Backstop
Backstop là chế độ hoạt động của Cam Clutch giúp ngăn trục hoặc thiết bị quay ngược khi hệ thống dừng đột ngột hoặc mất nguồn truyền động.
Trong điều kiện vận hành bình thường, Cam Clutch quay tự do và không cản trở chuyển động của trục. Tuy nhiên, khi trục có xu hướng quay ngược, Cam Clutch sẽ có tác dụng khóa ngay lập tức, ngăn không cho trục quay theo chiều ngược lại.
Nhờ cơ chế này, hệ thống được bảo vệ khỏi hiện tượng tụt tải, hư hỏng thiết bị hoặc tai nạn do quay ngược.
Low Speed Backstop (0 – 150 rpm)
| Series | Thông số kỹ thuật | Ứng dụng |
| BS | Bore Range: Ø20 – Ø465 mm Torque Range: 294 – 980.000 N·m |
Chống quay ngược băng tải, Bucket Elevator tốc độ thấp |
| BS-F | Bore Range: Ø20 – Ø465 mm Torque Range: 294 – 980.000 N·m |
Tải trọng lớn, tốc độ cao hơn dòng BS |
| BS-R | Bore Range: Ø40 – Ø450 mm Torque Range: 1.570 – 686.000 N·m |
Conveyor tải nặng, khai khoáng, xi măng |
| BSEU | Bore Range: Ø20 – Ø90 mm Torque Range: 216 – 4.700 N·m |
Phiên bản tiêu chuẩn Châu Âu |
Medium Speed Backstop (150 – 700 rpm)
| Series | Thông số kỹ thuật | Ứng dụng |
| MG | Bore Range: Ø19 – Ø250 mm Torque Range: 314 – 176.000 N·m |
Chống quay ngược trên trục trung gian hộp giảm tốc |
| MG-R | Bore Range: Ø19 – Ø250 mm Torque Range: 314 – 176.000 N·m |
Backstop có khoang dầu, vận hành liên tục tốc độ trung bình |
High Speed Backstop (700 – 3600 rpm)
| Series | Thông số kỹ thuật | Ứng dụng |
| BR-HT | Bore Range: Ø20 – Ø320 mm Torque Range: 105 – 366.000 N·m |
Chống quay ngược tốc độ cao, công nghệ Lift-Off, Conveyor và Bucket Elevator công suất lớn |
| BR-P | Bore Range: Ø20 – Ø240 mm Torque Range: 306 – 62.034 N·m |
Backstop tốc độ cao tích hợp ổ bi |
| BREU | Bore Range: Ø30 – Ø150 mm Torque Range: 607 – 33.908 N·m |
Phiên bản Châu Âu cho ứng dụng tốc độ cao |
4. Tsubaki Cam Clutch Box cho tốc độ cao
Cam Clutch Box (OB Series) là cụm vòng bi một chiều Tsubaki được tích hợp trong vỏ hộp kín, thiết kế chuyên biệt cho các hệ thống vận hành liên tục ở tốc độ cao. Nhờ hệ thống bôi trơn và làm mát, OB Series mang lại khả năng truyền mô-men lớn, tuổi thọ cao và hoạt động ổn định trong các ứng dụng băng tải, bucket elevator, hộp giảm tốc và dây chuyền công nghiệp nặng. Dòng sản phẩm có nhiều phiên bản với các phương pháp bôi trơn và làm mát khác nhau, đáp ứng đa dạng điều kiện vận hành
| Series | Thông số kỹ thuật | Ứng dụng |
| OB-ON | Torque Range: 314 – 5.880 N·m | Cụm Cam Clutch kín hoàn chỉnh cho Overrunning tốc độ cao liên tục |
| OB-OF | Torque Range: 314 – 5.880 N·m | Overrunning tốc độ cao, bôi trơn dầu |
| OB-SF | Torque Range: 3.140 – 40.200 N·m | Tự bôi trơn, cánh tản nhiệt làm mát bằng nước |
| OB-SN | Torque Range: 3.140 – 40.200 N·m | Tự bôi trơn cho ứng dụng chạy liên tục |
| OB-S | Torque Range: 3.140 – 40.200 N·m | Bôi trơn cưỡng bức cho tải nặng |
| OB-PN | Torque Range: 3.140 – 40.200 N·m | Bôi trơn ngâm dầu |
| OB-PF | Torque Range: 3.140 – 40.200 N·m | Ngâm dầu kết hợp làm mát bằng nước |
5. Clutch Coupling
| Series | Thông số kỹ thuật | Ứng dụng |
| MZ-C | Bore Range: Ø20 – Ø70 mm Torque Range: 323 – 3.040 N·m |
Khớp nối tích hợp Cam Clutch MZ, truyền động và chống quay ngược |
| MG-C | Bore Range: Ø19 – Ø160 mm Torque Range: 314 – 33.800 N·m |
Khớp nối tích hợp Cam Clutch MG cho tải nặng, hộp giảm tốc và hệ thống công nghiệp |
Bảng lựa chọn Cam Clutch Tsubaki theo ứng dụng
| Nhu cầu/ ứng dụng | Chế độ hoạt động | Series đề xuất |
| Chống quay ngược băng tải | Backstop | BS, BR-HT |
| Gầu tải (Bucket Elevator) | Backstop | BS-F, BR-HT |
| Hai động cơ dẫn động | Overrunning | MZ, PB |
| Máy cấp liệu | Indexing | MX, MI-S |
| Máy đóng gói | Indexing / Overrunning | BB, TSS |
| Quạt công nghiệp | Overrunning | OB Series |
| Hộp giảm tốc | Backstop | MG, MG-R |
Tư vấn và hỗ trợ
Đội ngũ kỹ sư của MHP – Đại lý Tsubaki tại Việt Nam sẵn sàng hỗ trợ tư vấn lựa chọn model theo ứng dụng, mô-men xoắn, tốc độ quay, đường kính trục và điều kiện vận hành thực tế. Chúng tôi cung cấp đầy đủ các dòng Cam Clutch Tsubaki cho ứng dụng Overrunning, Indexing, Backstop, Clutch Coupling và Cam Clutch Box, đáp ứng nhu cầu của nhiều ngành công nghiệp như thực phẩm, đồ uống, xi măng, khai khoáng, thép, bao bì và tự động hóa.
Liên hệ MHP ngay hôm nay để được tư vấn kỹ thuật, báo giá nhanh và lựa chọn giải pháp Vòng bi 1 chiều Tsubaki chính hãng phù hợp với hệ thống của bạn.
Xem thêm
Các dòng sản phẩm xích Tsubaki
Máng xích Kableschlepp Tsubaki


Lượt xem hôm nay : 26
Lượt xem tháng này : 1794
Tổng lượt xem : 140434